Dieser Artikel zeigt die wichtigsten Handgriffe an der Kassen-App im Service.

Nhận order
- Melde dich mit deiner PIN an (oder tippe auf deine Kachel).
- Chọn một bàn trong sơ đồ bàn. Với quầy bar hoặc đồ ăn nhanh, bạn tạo đơn không gắn bàn.
- Chạm vào các món. Với „Thêm ghi chú“ bạn bổ sung yêu cầu của khách. Ghi chú nhanh được quản lý trong Dashboard tại Cài đặt → Máy POS.
- Sende die Bestellung an die Küche. Gesendete Positionen stehen unter „An die Küche gesendet“.
Lượt món
Với „Chọn lượt món“ bạn đặt món sẽ ra ở lượt nào (Không lượt, Lượt 1 đến Lượt 4). Nhờ vậy món khai vị và món chính được gửi xuống bếp riêng. Bạn cũng có thể đổi lượt món sau: chạm vào món đã gửi và chọn „Đổi lượt món“.
Giảm giá, Món khác và nhiều hơn nữa
- Rabatt auf den Bon: Alle aktiven Rabatte, die du im Dashboard unter Einstellungen → Rabatte angelegt hast, stehen zum Antippen bereit. Ein Code ist dafür nicht nötig.
- Thao tác: Tại đây bạn thấy „Món khác“, „Check-in vé“ và, tùy thiết lập, „Bán voucher“, „Kiểm tra voucher“ và „Hoàn tiền cọc vỏ“.
Thanh toán
- Tippe auf „Zahlen“.
- Wähle die Zahlart: Bar, Karte oder eine eigene Zahlart, die du eingerichtet hast. Du kannst auch „Gutschein einlösen“ wählen (Code tippen oder QR scannen). Ein Teilbetrag ist möglich.
- Bei Bar gibst du den Betrag unter „Gegeben“ ein, die App zeigt das Rückgeld. Trinkgeld lässt sich ebenfalls eintragen.
- Sau khi thanh toán, máy POS hiển thị số tiền lớn màu xanh lá. Nếu có sự cố, màn hình chuyển sang màu đỏ.
Chia hóa đơn và thanh toán một phần
- Tại bàn, bạn thanh toán từng mục trong hộp thoại thanh toán bằng „Thanh toán một phần“. Với „Chia đều“, bạn chia hóa đơn thành các phần bằng nhau.
- Với đơn không có bàn, bạn có „Chia hóa đơn“ trong phần thao tác.
Positionen und Belege stornieren
- Gesendete Position: Tippe sie an und wähle „Position stornieren“ (oder „Auf anderen Tisch verschieben“). Die Küche bekommt einen Storno-Bon.
- Biên lai đã thanh toán: Mở biên lai trong thẻ „Biên lai“. Chỉ quản lý mới được hủy. Các lựa chọn gồm „Hoàn tiền một phần (các món)“, „Hủy biên lai“ và „Mở lại (hủy + mở)“. Khi hủy, một biên lai đối ứng có chữ ký TSE được tạo và phiếu hủy được in.
Alle Stornos, Rabatte und Preisänderungen landen im Protokoll (Dashboard: Berichte → Protokoll).
Khi mất internet
Die Kasse kassiert weiter. Siehe „Kasse ist offline“.